hasty
adjB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Don’t make a hasty decision.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
hasty
Đang tải…
Excessively quick.
Ví dụ
Don’t make a hasty decision.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ