Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The movie is exciting.”
Từ đồng nghĩa: interesting
Từ trái nghĩa: boring
Danh từ
Ví dụ: “Our trip was an adventure.”
Từ đồng nghĩa: journey, experience
Từ trái nghĩa: routine
Ví dụ: “The ending felt anticlimactic after so much build-up.”
Từ đồng nghĩa: underwhelming
Từ trái nghĩa: dramatic
Ví dụ: “His provocative remarks sparked an intense debate.”
Từ đồng nghĩa: inflammatory
Từ trái nghĩa: soothing
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.