anticlimactic
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The ending felt anticlimactic after so much build-up.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
anticlimactic
Đang tải…
Ví dụ
The ending felt anticlimactic after so much build-up.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ