Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “The course comprises ten lessons.”
Từ đồng nghĩa: include, contain
Từ trái nghĩa: exclude
Ví dụ: “The job involves travel.”
Từ đồng nghĩa: include
Ví dụ: “The price includes taxes.”
Từ đồng nghĩa: contain, add
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.