involve
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The job involves travel.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
involve
Đang tải…
Have as a necessary feature.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
The job involves travel.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ