Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Inclusion is important in education.”
Từ đồng nghĩa: involvement, participation
Từ trái nghĩa: exclusion
Trạng từ
Ví dụ: “The event was designed inclusively so everyone could participate.”
Từ đồng nghĩa: openly, without exclusion
Từ trái nghĩa: exclusively, narrowly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.