inclusion
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Inclusion is important in education.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
inclusion
Đang tải…
Ví dụ
Inclusion is important in education.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ