Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “The manager can exert influence on the team.”
Từ đồng nghĩa: apply, use
Từ trái nghĩa: withdraw
Tính từ
Ví dụ: “He became indolent after graduation.”
Từ đồng nghĩa: lazy, idle
Từ trái nghĩa: diligent
Danh từ
Ví dụ: “Emotional manipulation can be hard to detect.”
Từ đồng nghĩa: influence
Từ trái nghĩa: honesty
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.