Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “This is the oldest extant manuscript.”
Từ đồng nghĩa: existing, surviving
Từ trái nghĩa: lost
Ví dụ: “Trust is an integral part of teamwork.”
Từ đồng nghĩa: essential, necessary
Từ trái nghĩa: optional
Ví dụ: “Is this story real?”
Từ đồng nghĩa: true
Từ trái nghĩa: fake
Ví dụ: “The conflict had latent causes.”
Từ đồng nghĩa: hidden, dormant
Từ trái nghĩa: overt
Ví dụ: “It is possible to finish today.”
Từ đồng nghĩa: feasible
Từ trái nghĩa: impossible
Ví dụ: “Uncertainty is inherent in innovative work.”
Từ đồng nghĩa: intrinsic, implicit, intrinsical
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.