real
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Is this story real?”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
real
Đang tải…
Actually existing; not imagined or pretend.
Ví dụ
Is this story real?
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ