Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “She teaches math at school.”
Từ đồng nghĩa: instruct
Từ trái nghĩa: learn
Danh từ
Ví dụ: “Excuse me, where is the bank?”
Từ đồng nghĩa: sorry
Từ trái nghĩa: blame
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Bắt đầu nói