economist
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The economist explained inflation.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
economist
Đang tải…
Ví dụ
The economist explained inflation.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ