Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The story turned out to be a complete fabrication.”
Từ đồng nghĩa: invention, falsehood
Từ trái nghĩa: truth, fact
Ví dụ: “The memoir contains clear signs of fabulation.”
Từ đồng nghĩa: invention, fabrication
Từ trái nghĩa: fact, accuracy
Ví dụ: “Under pressure, he drifted into confabulation and filled gaps with fiction.”
Từ đồng nghĩa: fabrication
Từ trái nghĩa: accuracy
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.