fabrication
nounC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The story turned out to be a complete fabrication.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
fabrication
Đang tải…
Ví dụ
The story turned out to be a complete fabrication.
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ