Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “They protested against injustice.”
Từ đồng nghĩa: unfairness
Từ trái nghĩa: justice
Ví dụ: “The company has strict rules against discrimination.”
Từ đồng nghĩa: unfair treatment, bias
Từ trái nghĩa: equality, fairness
Ví dụ: “Good sportsmanship is as important as winning.”
Từ đồng nghĩa: fair play
Từ trái nghĩa: cheating
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay