injustice
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“They protested against injustice.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
injustice
Đang tải…
Ví dụ
They protested against injustice.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ