Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “He kept faith even in difficult times.”
Từ đồng nghĩa: belief
Từ trái nghĩa: doubt
Động từ
Ví dụ: “You can rely on her in difficult situations.”
Từ đồng nghĩa: depend, trust
Tính từ
Ví dụ: “A loyal friend supports you.”
Từ đồng nghĩa: faithful
Từ trái nghĩa: betraying
Ví dụ: “I trust my team.”
Từ đồng nghĩa: believe, rely
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.