trust
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I trust my team.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
trust
Đang tải…
Have confidence or faith in.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
I trust my team.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ