Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “New employees are given time to familiarize themselves with the system.”
Từ đồng nghĩa: acquaint, introduce
Từ trái nghĩa: confuse, alienate
Tính từ
Ví dụ: “He displayed the proverbial patience of a teacher.”
Từ đồng nghĩa: well-known, famous
Từ trái nghĩa: unfamiliar, unusual
Ví dụ: “I am accustomed to working late.”
Từ đồng nghĩa: used to, familiar with
Từ trái nghĩa: unaccustomed, unused
Ví dụ: “His voice is instantly recognizable.”
Từ đồng nghĩa: identifiable
Từ trái nghĩa: unrecognizable
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.