accustomed
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I am accustomed to working late.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
accustomed
Đang tải…
Ví dụ
I am accustomed to working late.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ