Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “They live on a farm.”
Từ đồng nghĩa: ranch
Từ trái nghĩa: city
Ví dụ: “Agriculture is important for the economy.”
Từ đồng nghĩa: farming
Từ trái nghĩa: industry
Ví dụ: “We go to the zoo.”
Từ đồng nghĩa: animal park
Từ trái nghĩa: farm
Ví dụ: “The goat is on the hill.”
Ví dụ: “The ox pulled the cart across the field.”
Từ đồng nghĩa: farm animal
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “Many families rely on subsistence farming.”
Từ đồng nghĩa: livelihood, survival
Từ trái nghĩa: luxury, abundance
Ví dụ: “The sheep are grazing in the field.”
Ví dụ: “Farmers collect the harvest.”
Từ đồng nghĩa: crop
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay