zoo
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“We go to the zoo.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
zoo
Đang tải…
A place where wild animals are kept so people can see them.
Ví dụ
We go to the zoo.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ