Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “They fought about money.”
Từ đồng nghĩa: argue
Từ trái nghĩa: make peace
Danh từ
Ví dụ: “The conflict lasted many years.”
Từ đồng nghĩa: disagreement, fight
Từ trái nghĩa: peace
Ví dụ: “They often argue about money.”
Từ đồng nghĩa: fight, debate
Từ trái nghĩa: agree
Tính từ
Ví dụ: “His belligerent tone made negotiation impossible.”
Từ đồng nghĩa: hostile, combative
Từ trái nghĩa: peaceful, conciliatory
Ví dụ: “The story ends with a dramatic duel.”
Từ đồng nghĩa: fight, contest
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.