fight
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“They fought about money.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
fight
Đang tải…
Be engaged in a fight; carry on a fight.
Ví dụ
They fought about money.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ