Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “He finally finished his work.”
Từ đồng nghĩa: at last
Từ trái nghĩa:
Động từ
Ví dụ: “He finally admitted that he was wrong.”
Từ đồng nghĩa: accept, confess
Từ trái nghĩa: deny
Tính từ
Ví dụ: “The baby is finally asleep.”
Từ đồng nghĩa: sleeping
Từ trái nghĩa: awake
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.