asleep
adjA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The baby is finally asleep.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
asleep
Đang tải…
In a state of sleep.
Ví dụ
The baby is finally asleep.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ