Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “He works in finance.”
Từ đồng nghĩa: money management, banking
Từ trái nghĩa: spending without plan
Ví dụ: “The economist explained inflation.”
Từ đồng nghĩa: finance expert
Từ trái nghĩa: artist
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay