Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The flood damaged many houses.”
Từ đồng nghĩa: overflow
Ví dụ: “The decision opened the floodgates to further complaints.”
Từ đồng nghĩa: sluice gates, barriers
Từ trái nghĩa: closure, blockage
Ví dụ: “The flood was a calamity for the village.”
Từ đồng nghĩa: disaster, catastrophe
Từ trái nghĩa: blessing
Tính từ
Ví dụ: “Torrential rain flooded the streets.”
Từ đồng nghĩa: heavy, pouring
Từ trái nghĩa: light, gentle
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.