Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “My parents forbid me to stay out late.”
Từ đồng nghĩa: ban, not allow
Từ trái nghĩa: permit
Ví dụ: “The law proscribes discrimination.”
Từ đồng nghĩa: ban, forbid
Ví dụ: “They allow students to use phones.”
Từ đồng nghĩa: permit, let
Từ trái nghĩa: forbid
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay