Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “It was such an engrossing novel that I forgot the time.”
Từ đồng nghĩa: absorbing, captivating
Từ trái nghĩa: boring, dull
Thán từ
Ví dụ: “Damn, I forgot my keys again.”
Từ đồng nghĩa: curse
Từ trái nghĩa: bless
Danh từ
Ví dụ: “In his haste, he forgot his passport.”
Từ đồng nghĩa: hurry
Từ trái nghĩa: patience
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.