engrossing
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“It was such an engrossing novel that I forgot the time.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
engrossing
Đang tải…
Ví dụ
It was such an engrossing novel that I forgot the time.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ