Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Bad communication can alienate customers.”
Từ đồng nghĩa: isolate, distance
Từ trái nghĩa: include
Danh từ
Ví dụ: “The impresario arranged the entire tour.”
Từ đồng nghĩa: manager, promoter
Từ trái nghĩa: performer
Ví dụ: “The theater expanded its repertory this season.”
Từ đồng nghĩa: repertoire, catalog
Từ trái nghĩa:
Trạng từ
Ví dụ: “Please put the book back on the shelf.”
Từ đồng nghĩa: rear, return
Từ trái nghĩa: front
Ví dụ: “The clown made the children laugh.”
Từ đồng nghĩa: funny performer
Tính từ
Ví dụ: “The past year has taught us a lot.”
Từ đồng nghĩa: previous, former
Từ trái nghĩa: future
Ví dụ: “The hotel reopened after a major refurbishment.”
Từ đồng nghĩa: renovation
Từ trái nghĩa: neglect
Ví dụ: “I like tea and coffee; the latter is better.”
Từ đồng nghĩa: second
Từ trái nghĩa: former
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.