clown
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The clown made the children laugh.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
clown
Đang tải…
A performer who wears funny clothes or makeup and makes people laugh.
Ví dụ
The clown made the children laugh.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ