Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “He stepped forth and spoke.”
Từ đồng nghĩa: forward
Từ trái nghĩa: back
Động từ
Ví dụ: “Trust can engender cooperation.”
Từ đồng nghĩa: cause, produce
Từ trái nghĩa: prevent
Ví dụ: “His words may provoke anger.”
Từ đồng nghĩa: trigger, cause
Từ trái nghĩa: calm
Ví dụ: “This song can evoke strong memories.”
Từ đồng nghĩa: bring out, call up
Từ trái nghĩa: suppress
Danh từ
Ví dụ: “His statement was clear.”
Từ đồng nghĩa: declaration, comment
Từ trái nghĩa: question
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.