Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The organ is vestigial in humans.”
Từ đồng nghĩa: remaining, rudimentary
Từ trái nghĩa: fully developed
Danh từ
Ví dụ: “Every adult must carry identification.”
Từ đồng nghĩa: grown-up
Từ trái nghĩa: child
Ví dụ: “The bananas are ripe enough to eat.”
Từ đồng nghĩa: ready to eat
Từ trái nghĩa: unripe
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.