vestigial
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The organ is vestigial in humans.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
vestigial
Đang tải…
Ví dụ
The organ is vestigial in humans.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ