Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
/ˌfʌndəˈmentl/
Ví dụ: “Security is a fundamental requirement.”
Từ đồng nghĩa: profound, significant, cardinal
Danh từ
Ví dụ: “He learned the rudiments of coding in school.”
Từ đồng nghĩa: basics, fundamentals
Từ trái nghĩa: complexities, advanced theory
Tính từ
Ví dụ: “I know only the basic rules of chess.”
Từ đồng nghĩa: simple, fundamental
Từ trái nghĩa: advanced
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.