basic
adjA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I know only the basic rules of chess.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
basic
Đang tải…
Ví dụ
I know only the basic rules of chess.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ