Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The figures were spuriously linked to the policy.”
Từ đồng nghĩa: falsely, deceptively
Từ trái nghĩa: genuinely, accurately
Tính từ
Ví dụ: “He sounded genuinely remorseful.”
Từ đồng nghĩa: sorry, repentant
Từ trái nghĩa: unrepentant, defiant
Ví dụ: “The funds were ostensibly for research.”
Từ đồng nghĩa: apparently, seemingly
Từ trái nghĩa: actually, genuinely
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.