ostensibly
advC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The funds were ostensibly for research.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
ostensibly
Đang tải…
Ví dụ
The funds were ostensibly for research.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ