Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The child was afraid of ghosts.”
Từ đồng nghĩa: spirit
Từ trái nghĩa: human
Ví dụ: “The story is about a phantom.”
Từ đồng nghĩa: ghost, illusion
Từ trái nghĩa: reality
Động từ
Ví dụ: “Do ghosts really exist?”
Từ đồng nghĩa: be real, live
Từ trái nghĩa: disappear
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.