phantom
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The story is about a phantom.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
phantom
Đang tải…
A ghostly appearing figure.
Ví dụ
The story is about a phantom.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ