Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The girl is smart.”
Từ đồng nghĩa: female child
Từ trái nghĩa: boy
Ví dụ: “The boy is happy.”
Từ đồng nghĩa: male child
Từ trái nghĩa: girl
Ví dụ: “Their daughter is happy.”
Từ đồng nghĩa: girl child
Từ trái nghĩa: son
Ví dụ: “My sister is young.”
Từ đồng nghĩa: sibling
Từ trái nghĩa: brother
Tính từ
Ví dụ: “The female athlete won the race.”
Từ đồng nghĩa: woman, feminine
Từ trái nghĩa: male
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.