daughter
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Their daughter is happy.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
daughter
Đang tải…
A person's female child.
Ví dụ
Their daughter is happy.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ