Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
/ɡʊdˈbaɪ/
Ví dụ: “Goodbye! See you tomorrow.”
Từ đồng nghĩa: adieu, bye, cheerio
Thán từ
Ví dụ: “Bye! Have a good day.”
Từ đồng nghĩa: goodbye, see you
Từ trái nghĩa: hello, hi
Ví dụ: “Hi! How are you?”
Từ đồng nghĩa: hello, hey
Từ trái nghĩa: bye, goodbye
Tính từ
Ví dụ: “Welcome to our home.”
Từ đồng nghĩa: greeting
Từ trái nghĩa: goodbye
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay