bye
interjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Bye! Have a good day.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
bye
Đang tải…
A friendly word used when leaving someone.
Ví dụ
Bye! Have a good day.
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Bye! Have a good day.”
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
bye
Đang tải…
A friendly word used when leaving someone.
Bye! Have a good day.
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Bắt đầu nóiWrite a few sentences using what you just learned. Get an estimated level for the sample, explanations of key errors and a suggested revision.
Write 3 sentences about your life using the word "bye".
Check the textDuyệt 99 trong tổng số 495 từ ở cấp A1.
Chia sẻ phản hồi để cải thiện trang từ vựng này. Đây là ẩn danh.
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.