Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “It took me a while to grasp the main idea.”
Từ đồng nghĩa: understand
Từ trái nghĩa: miss
Tính từ
Ví dụ: “The meaning is easier to grasp with contextual clues.”
Từ đồng nghĩa: situational, related to context
Từ trái nghĩa: isolated, decontextualized
Danh từ
Ví dụ: “Reading comprehension improves with practice.”
Từ đồng nghĩa: understanding, grasp
Từ trái nghĩa: confusion
Ví dụ: “He grabbed his coat and ran outside.”
Từ đồng nghĩa: seize, take quickly
Từ trái nghĩa: release
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.