grab
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He grabbed his coat and ran outside.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
grab
Đang tải…
Take or grasp suddenly.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
He grabbed his coat and ran outside.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ