Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “He took a perverse pleasure in failure.”
Từ đồng nghĩa: contrary, twisted
Từ trái nghĩa: normal
Động từ
Ví dụ: “The lawyer will counsel the client.”
Từ đồng nghĩa: advise, guide
Từ trái nghĩa: mislead
Danh từ
Ví dụ: “Out of sheer perversity, he chose the worst option.”
Từ đồng nghĩa: contrariness, depravity
Từ trái nghĩa: reasonableness, decency
Ví dụ: “The lecture was intended for the edification of the audience.”
Từ đồng nghĩa: instruction, enlightenment
Từ trái nghĩa: corruption, misguidance
Ví dụ: “Can you give me some advice?”
Từ đồng nghĩa: guidance, suggestion
Từ trái nghĩa: misguidance
Ví dụ: “Book a consultation before starting treatment.”
Từ đồng nghĩa: advice session
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.