advice
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Can you give me some advice?”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
advice
Đang tải…
A proposal for an appropriate course of action.
Ví dụ
Can you give me some advice?
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ